Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Saint Anthony
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
eɪ
n
t
ˈ
æ
n
.
t
ə
.
n
i
/
Nghĩa chính
1
Giáo xứ Montserrat
danh từ riêng
A parish of Montserrat.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Saint Anthony's nut
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với swine-bread
Saint Anthony's cross
danh từ
danh từ
Cây thánh giá hình chữ T
Ví dụ
The
most
celebrated
saint
in
Brazil
is
Saint
Anthony
.
AI
1
Giáo xứ Montserrat
1
Giáo xứ Montserrat
1
Giáo xứ Montserrat