Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saharic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Saharan
tính từ
Synonym of Saharan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Saharic
Dạng gốc
(base form)
more Saharic
So sánh hơn
(comparative)
most Saharic
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Saharan
Nguồn gốc
(etymology)
Sahara
+
-ic
AI
1
Đồng nghĩa với Saharan
1
Đồng nghĩa với Saharan
1
Đồng nghĩa với Saharan