Dịch

Saharic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Saharantính từSynonym of Saharan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SaharicDạng gốc (base form)
  2. more SaharicSo sánh hơn (comparative)
  3. most SaharicSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Sahara-ic

AI