Dịch

Saginaw

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shelby, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Shelby County, Alabama, United States.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Saginaw, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Saginaw County, Michigan, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Saint Louis, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Saint Louis County, Minnesota, United States.
  4. Ngôi làng ở hạt Newton, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Newton County, Missouri, United States.

Cụm từ (phrase)

Saginaw Countydanh từ riêngMột trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Saginaw

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lane
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lane, Oregon, Hoa KỳAn unincorporated community in Lane County, Oregon, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ OjibweZaagiinaang“at-the-outlet”

AI