Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shelby, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Shelby County, Alabama, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Saginaw, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Saginaw County, Michigan, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Saint Louis, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Saint Louis County, Minnesota, United States.
- Ngôi làng ở hạt Newton, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Newton County, Missouri, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saginaw Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Saginaw |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lane
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lane, Oregon, Hoa KỳAn unincorporated community in Lane County, Oregon, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ OjibweZaagiinaang“at-the-outlet”