Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sagarmatha
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˌ
s
ɑː
ɡ
ɑː
ˈ
m
ɑː
θ
ə
/
US
/ˌ
s
ɑ
ɡ
ɑ
ˈ
m
ɑ
ɹ
θ
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên chính thức của đỉnh Everest ở Nepal
danh từ riêng
An official name for Mount Everest in Nepal.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nepal
सगरमाथा
sagarmāthā
AI
1
Tên chính thức của đỉnh Everest ở Nepal
1
Tên chính thức của đỉnh Everest ở Nepal
1
Tên chính thức của đỉnh Everest ở Nepal