Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sadri
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nagpuri
danh từ riêng
Synonym of Nagpuri (“language”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nagpuri
AI
1
Đồng nghĩa với Nagpuri
1
Đồng nghĩa với Nagpuri
1
Đồng nghĩa với Nagpuri