Dịch

Nagpuri

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một nhóm dân tộc có nguồn gốc từ Chota Nagpur, Jharkhand và các vùng lân cận của Ấn Độdanh từA member of an ethnic group native to Chota Nagpur, Jharkhand and surrounding areas of India.
  2. Loại trâu nước có nguồn gốc từ Maharashtra ở Ấn Độ, có sừng dài, cong và thường có bộ lông màu đendanh từA kind of water buffalo from Maharashtra in India, with long flat curved horns and usually a black coat.
  3. Ngôn ngữ Indo-Aryan của những người nàydanh từ riêngThe Indo-Aryan language of these people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NagpuriDạng gốc (base form)
  2. NagpurisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI