Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sachsgate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Manuelgate
danh từ riêng
Synonym of Manuelgate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Manuelgate
Nguồn gốc
(etymology)
Sachs
+
-gate
AI
1
Đồng nghĩa với Manuelgate
1
Đồng nghĩa với Manuelgate
1
Đồng nghĩa với Manuelgate