Sabra
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người Israel bản địadanh từA native-born Israeli.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabra silkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rayon |
| sabra dermatitisdanh từ | danh từ | Dạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da |
Ví dụ
- "" , Israel-born , .Có một xu hướng bắt chước "Sabra", công dân sinh ra tại Israel, người luôn khao khát sống một cuộc đời giản dị và vì thế đã vứt bỏ những phần trang phục chỉ để làm đẹp chứ không có công dụng thực tế.
- , , .Giới trẻ Israel, dù là người bản địa hay người nhập cư, đều suy nghĩ rất nhiều về tương lai và không ngần ngại thừa nhận rằng họ coi những vấn đề mình gặp phải là rất đáng gờm.
Họ từ (word family)
cùng gốc SabraNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiצַבָּרtsabár“prickly pear cactus”
- từ tiếng Ả Rậpصَبَّارṣabbār“cactus”