Dịch

Sabra

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người Israel bản địadanh từA native-born Israeli.
  2. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SabraDạng gốc (base form)
  2. sabrasSố nhiều (plural)
  3. SabrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sabra silkdanh từĐồng nghĩa với rayon
sabra dermatitisdanh từDạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da

Ví dụ

  • "" , Israel-born , .Có một xu hướng bắt chước "Sabra", công dân sinh ra tại Israel, người luôn khao khát sống một cuộc đời giản dị và vì thế đã vứt bỏ những phần trang phục chỉ để làm đẹp chứ không có công dụng thực tế.
  • , , .Giới trẻ Israel, dù là người bản địa hay người nhập cư, đều suy nghĩ rất nhiều về tương lai và không ngần ngại thừa nhận rằng họ coi những vấn đề mình gặp phải là rất đáng gờm.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiצַבָּרtsabár“prickly pear cactus”
  2. từ tiếng Ả Rậpصَبَّارṣabbār“cactus”

AI