Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sabbathly
trạng từ
(adverb)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mỗi ngày Sa-bát
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Every Sabbath.
2
Xảy ra vào mỗi ngày Sabát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring every Sabbath.
Nguồn gốc
(etymology)
Sabbath
+
-ly
AI
1
Mỗi ngày Sa-bát
2
Xảy ra vào mỗi ngày Sabát
1
Mỗi ngày Sa-bát
2
Xảy ra vào mỗi ngày Sabát
1
Mỗi ngày Sa-bát
2
Xảy ra vào mỗi ngày Sabát