Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sabbathless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ngày Sabát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no Sabbath.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sabbathless
Sabbathless
ness
Thiếu ngày Sa-bát
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Sabbath
+
-less
AI
1
Không có ngày Sabát
1
Không có ngày Sabát
1
Không có ngày Sabát