Nghĩa chính
- Buổi họp giáo dục tôn giáo, giống như một trường học Chúa nhật, nhưng được tổ chức vào ngày Sabátdanh từA meeting for religious education, like a Sunday school, but held on the Sabbath day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sabbath schoolDạng gốc (base form)
- Sabbath schoolsSố nhiều (plural)