Dịch

Sabbath school

danh từ (noun)
UK/ˈsæbəθ ˈskuːl/US/ˈsæbəθ ˈskul/

Nghĩa chính

  1. Buổi họp giáo dục tôn giáo, giống như một trường học Chúa nhật, nhưng được tổ chức vào ngày Sabátdanh từA meeting for religious education, like a Sunday school, but held on the Sabbath day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sabbath schoolDạng gốc (base form)
  2. Sabbath schoolsSố nhiều (plural)

AI