Dịch

Sabat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SabatDạng gốc (base form)
  2. SabatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng CatalanSàbat
  2. mượn từ tiếng Ba LanSabat
  3. mượn từ tiếng PhápSabat

AI