Sabat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SabatDạng gốc (base form)
- SabatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng CatalanSàbat
- mượn từ tiếng Ba LanSabat
- mượn từ tiếng PhápSabat
Họ từ (word family)
cùng gốc SabatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha