Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SUNY
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
u
.
n
i
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của State University of New York
danh từ riêng
Acronym of State University of New York.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SUNY
Suny
avadi
Người “tôn thờ hư không”; một tên được sử dụng cho các nhóm tôn giáo khác nhau
danh từ
Suny
ani
Thành phố ở Ghana
danh từ riêng
suny
ata
Tánh Không, sự vắng mặt của bản chất nội tại hay bản chất ổn định và có thể tách rời khỏi những thứ khác
danh từ
AI
1
Viết tắt của State University of New York
1
Viết tắt của State University of New York
1
Viết tắt của State University of New York