STT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của speech to textdanh từInitialism of speech to text.
- Viết tắt của scaphotrapeziotrapezoiddanh từAbbreviation of scaphotrapeziotrapezoid.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| STT jointdanh từ | danh từ | Viết tắt của scaphotrapeziotrapezoid joint |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)