Dịch

STFU

danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết tắt của Southern Tenant Farmers Uniondanh từ riêngInitialism of Southern Tenant Farmers Union.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của shut the fuck up
  1. Initialism of shut the fuck up.

AI