Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
STFD
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của shut the front door
cụm từ
Initialism of shut the front door.
2
Viết tắt của sit the f*ck down
cụm từ
Initialism of sit the f*ck down.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
STFD
stfd
om
Văn hóa nhóm của những người hâm mộ khoa học viễn tưởng, cộng đồng các nhà văn và người hâm mộ khoa học viễn tưởng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
STFU
AI
1
Viết tắt của shut the front door
2
Viết tắt của sit the f*ck down
1
Viết tắt của shut the front door
2
Viết tắt của sit the f*ck down
1
Viết tắt của shut the front door
2
Viết tắt của sit the f*ck down