STE
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của suitedanh từAbbreviation of suite (STE is preferred by the United States Postal Service; compare Ste. and ste.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lac Ste. Annedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở miền trung Alberta, Canada, được đặt theo tên của Saint Anne |
| Ste. Genevievedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Ste. Quận Genevieve, Missouri, Hoa Kỳ |
| Sault Ste. Mariedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, thủ phủ của Quận Algoma, Ontario, Canada |
| Ste. Genevieviandanh từ | danh từ | Người bản địa hoặc cư dân của Ste. Genevieve |
| Lac Ste. Anne Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận thành phố ở trung tâm Alberta, Canada, được đặt tên theo một hồ nước |
| Ste. Genevieve Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ste. Genevieve |
Họ từ (word family)
cùng gốc STEVí dụ
- 12900 , 90242SHARON ARANA 12900 PARAMOUNT BLVD STE B DOWNEY, CA 90242