Dịch

SSBN

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt nhân đạn đạo dưới bề mặt: tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân mang và phóng tên lửa đạn đạo được trang bị vũ khí hạt nhândanh từSub-surface ballistic nuclear: a nuclear-powered submarine carrying and launching ballistic missiles armed with nuclear weapons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SSBNDạng gốc (base form)
  2. SSBNsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI