Dịch

SPURS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của các quá trình độ mặn trong nghiên cứu khu vực Đại dương Thượng.danh từ riêngAcronym of Salinity Processes in the Upper Ocean Regional Study.

Cụm từ (phrase)

put spurs tođộng từThúc (một thú cưỡi) bằng cựa
win one's spursđộng từ(sử học) được tặng danh hiệu hiệp sĩ; (từ lóng) nổi tiếng
earn one's spursđộng từĐồng nghĩa với win one's spurs
gain one's spursđộng từĐồng nghĩa với win one's spurs
hang up one's spursđộng từBỏ cuộc, ngừng tham gia vào một công việc hoặc loại hoạt động nào đó
spurs economic growthThúc đẩy tăng trưởng kinh tế

AI