SPR
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của Springfielddanh từ riêngAbbreviation of Springfield.
- Cộng hưởng plasmon bề mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of surface plasmon resonance.
- Cắt tỉa và ghép lại cây condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of subtree pruning and regrafting.
- Dự trữ dầu mỏ chiến lượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of strategic petroleum reserve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SPRDạng gốc (base form)
- SPRsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đinh tán tự xuyên
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of self-piercing rivet.