SPE
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Dạng viết tắt của chiết pha rắndanh từInitialism of solid-phase extraction.
- Dạng viết tắt của kỹ thuật quy trình bán hàngdanh từInitialism of sales process engineering.
- Dạng viết tắt của sự kiện hạt mặt trờidanh từInitialism of solar particle event.
- Dạng viết tắt của Hiệp hội Kỹ sư Dầu khídanh từ riêngInitialism of Society of Petroleum Engineers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SPEDạng gốc (base form)
- SPEsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Dạng viết tắt của thực thể mục đích đặc biệt
- Initialism of special-purpose entity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa