Dịch

SPE

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Dạng viết tắt của chiết pha rắndanh từInitialism of solid-phase extraction.
  2. Dạng viết tắt của kỹ thuật quy trình bán hàngdanh từInitialism of sales process engineering.
  3. Dạng viết tắt của sự kiện hạt mặt trờidanh từInitialism of solar particle event.
  4. Dạng viết tắt của Hiệp hội Kỹ sư Dầu khídanh từ riêngInitialism of Society of Petroleum Engineers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SPEDạng gốc (base form)
  2. SPEsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Dạng viết tắt của thực thể mục đích đặc biệt
  1. Initialism of special-purpose entity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI