Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SOHCAHTOA
cụm từ
(phrase)
UK
/ˌ
s
ɒ
.
k
ə
ˈ
t
oʊ
.
ə
/
US
/ˌ
s
oʊ
.
k
ɑ
ˈ
t
oʊ
.
ʌ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sin: đối diện với cạnh huyền, cosine: liền kề trên cạnh huyền, tiếp tuyến: đối diện với cạnh huyền
cụm từ
sine: opposite over hypotenuse, cosine: adjacent over hypotenuse, tangent: opposite over adjacent
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TOA-CAH-SOH
AI
1
Sin: đối diện với cạnh huyền
1
Sin: đối diện với cạnh huyền
1
Sin: đối diện với cạnh huyền