Dịch

SOHC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trục cam đơn trên đầu xi-lanhdanh từInitialism of single overhead cam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SOHCDạng gốc (base form)
  2. SOHCsSố nhiều (plural)

AI