Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SOHC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trục cam đơn trên đầu xi-lanh
danh từ
Initialism of single overhead cam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SOHC
Dạng gốc
(base form)
SOHC
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SOHC
SOHC
AHTOA
Sin: đối diện với cạnh huyền, cosine: liền kề trên cạnh huyền, tiếp tuyến: đối diện với cạnh huyền
cụm từ
Từ liên quan
(related word)
camshaft
AI
1
Trục cam đơn trên đầu xi-lanh
1
Trục cam đơn trên đầu xi-lanh
1
Trục cam đơn trên đầu xi-lanh