Dịch

SMBH

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của supermassive black holedanh từAbbreviation of supermassive black hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SMBHDạng gốc (base form)
  2. SMBHsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc SMBH

AI