Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SMBH
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của supermassive black hole
danh từ
Abbreviation of supermassive black hole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SMBH
Dạng gốc
(base form)
SMBH
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SMBH
SMBH
B
Viết tắt của supermassive black hole binary
danh từ
Từ liên quan
(related word)
StMBH
BH
AI
1
Viết tắt của supermassive black hole
1
Viết tắt của supermassive black hole
1
Viết tắt của supermassive black hole