BH
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tổ chức Boko Haramdanh từ riêngInitialism of Boko Haram.
- Bang Bihar, Ấn Độdanh từ riêngAbbreviation of Bihar: a state of India.
- Tàu chiến hạng nặngdanh từInitialism of heavy battleship.
- Cầu Chúa ban phướcthán từInitialism of baruch Hashem
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BHDạng gốc (base form)
- BHsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1BHdanh từ | danh từ | Viết tắt của one-base hit |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Ngày nghỉ ngân hàng
- Initialism of bank holiday.
Ví dụ
- 7 BH's man's , woman's .Móc 7 khuyết áo ở bên trái cho áo len nam, ở bên phải cho áo len nữ.