Dịch

BH

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tổ chức Boko Haramdanh từ riêngInitialism of Boko Haram.
  2. Bang Bihar, Ấn Độdanh từ riêngAbbreviation of Bihar: a state of India.
  3. Tàu chiến hạng nặngdanh từInitialism of heavy battleship.
  4. Cầu Chúa ban phướcthán từInitialism of baruch Hashem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BHDạng gốc (base form)
  2. BHsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

1BHdanh từViết tắt của one-base hit

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Ngày nghỉ ngân hàng
  1. Initialism of bank holiday.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 7 BH's man's , woman's .Móc 7 khuyết áo ở bên trái cho áo len nam, ở bên phải cho áo len nữ.

AI