SM
ký hiệu (symbol)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Dấu dịch vụký hiệuservice mark
- Viết tắt của mô-đun dịch vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of service module.
- Viết tắt của nhịp ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of short meter.
- Viết tắt của Standard Modeldanh từ riêngInitialism of Standard Model.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SMDạng gốc (base form)
- SMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thanks sm | Cảm ơn rất nhiều | |
| Sm'algya̱x | Đồng nghĩa với Tsimshian: đặc biệt là Bờ biển Tsimshian | |
| love you sm | Yêu bạn rất nhiều | |
| miss you sm | Nhớ bạn rất nhiều | |
| thank you sm | Cảm ơn bạn rất nhiều |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của space marine
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of space marine.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . () , .
- .