Dịch

SM

ký hiệu (symbol)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Dấu dịch vụký hiệuservice mark
  2. Viết tắt của mô-đun dịch vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of service module.
  3. Viết tắt của nhịp ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of short meter.
  4. Viết tắt của Standard Modeldanh từ riêngInitialism of Standard Model.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SMDạng gốc (base form)
  2. SMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thanks smCảm ơn rất nhiều
Sm'algya̱xĐồng nghĩa với Tsimshian: đặc biệt là Bờ biển Tsimshian
love you smYêu bạn rất nhiều
miss you smNhớ bạn rất nhiều
thank you smCảm ơn bạn rất nhiều

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của space marine
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of space marine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . () , .
  • .

AI