Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Quân đội Giải phóng Sudandanh từ riêngInitialism of Sudan Liberation Army.
- Quân đội Giải phóng Symbionesedanh từ riêngInitialism of Symbionese Liberation Army.
- Ắc quy axit chì kíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of sealed lead-acid battery.
- Thụ đắc ngôn ngữ thứ haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of second-language acquisition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SLADạng gốc (base form)
- SLAsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thỏa thuận mức dịch vụ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of service level agreement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa