Dịch

SLA

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ɛs ɛl eɪ̯/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Quân đội Giải phóng Sudandanh từ riêngInitialism of Sudan Liberation Army.
  2. Quân đội Giải phóng Symbionesedanh từ riêngInitialism of Symbionese Liberation Army.
  3. Ắc quy axit chì kíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of sealed lead-acid battery.
  4. Thụ đắc ngôn ngữ thứ haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of second-language acquisition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SLADạng gốc (base form)
  2. SLAsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thỏa thuận mức dịch vụ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of service level agreement.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI