SJ
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành phố ở California, Mỹdanh từ riêngAbbreviation of San Jose: a city in California, United States.
- Bộ trưởng Tư phápdanh từ riêngAbbreviation of Secretary for Justice.
- Dòng Têndanh từkhông đếm được (uncountable)Society of Jesus (also as postnominal)
- Công bằng xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of social justice.
Họ từ (word family)
cùng gốc SJTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- DSB , . DSB .Đơn vị vận hành tàu Đan Mạch DSB đi đầu, tiếp quản việc vận hành các chuyến tàu Oresund qua cầu Oresund. Tuyến đường trước đây được vận hành bởi DSB của Đan Mạch và SJ của Thụy Điển.