SJW
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của social justice warriordanh từđếm được (countable)Initialism of social justice warrior.
- Viết tắt của St. John's wortdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of St. John's wort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SJWDạng gốc (base form)
- SJWsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-SJWdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Ai đó phản đối hành vi và hệ tư tưởng của các chiến binh công bằng xã hội, đặc biệt là người tham gia hoạt động chống lại nó |
Họ từ (word family)
cùng gốc SJWVí dụ
- , ( ) .
- 63- ( /) , , .
- " , , ." ", ." " , !" " . . . , ?" " ." " ? ?" " . ."