SHS
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mã ga Sheung Shuidanh từ riêngThe station code of Sheung Shui in Hong Kong.
- Viết tắt của khói thuốc thụ độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of second-hand smoke.
- Viết tắt của trường trung học phổ thôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of senior high school.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa