Dịch

SEP

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của Đảng Bình đẳng Xã hộidanh từ riêngInitialism of Socialist Equality Party.
  2. Từ viết tắt của cảm giác gợi lên tiềm năng.danh từInitialism of sensory evoked potential.
  3. Viết tắt của thời gian đăng ký đặc biệtdanh từInitialism of special enrollment period.
  4. Viết tắt của bằng sáng chế thiết yếu tiêu chuẩn.danh từInitialism of standard-essential patent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SEPDạng gốc (base form)
  2. SEPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sep.danh từ riêngAlternative form of Sep: Abbreviation of September.chưa dịch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của nhân sự địch đầu hàng
  1. Initialism of Surrendered Enemy Personnel.

Ví dụ

  • .

AI