Dịch

SEES

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội chứng tổn thương mắt do cạnh sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of sharp edge eye syndrome.

Cụm từ (phrase)

call it as one sees itđộng từNói thẳng thắn về một chủ đề nhất định, không giấu giếm ý kiến của mình
seesaw matchTrận đấu giằng co
seesaw battleTrận chiến giằng co

AI