SEES
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội chứng tổn thương mắt do cạnh sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of sharp edge eye syndrome.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call it as one sees itđộng từ | động từ | Nói thẳng thắn về một chủ đề nhất định, không giấu giếm ý kiến của mình |
| seesaw match | Trận đấu giằng co | |
| seesaw battle | Trận chiến giằng co |