Dịch

SEB

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dải xói mòn bộ xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of skeletal eroding band.
  2. Dải Xích đạo Namdanh từ riêngAbbreviation of South Equatorial Band.

Họ từ (word family)

cùng gốc SEB

AI