Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SEbS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của southeast by south
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of southeast by south.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SEbS
sebs
i
Loại tẩu cần sa truyền thống của Ma-rốc có bầu hẹp và màn chắn kim loại mịn
danh từ
AI
1
Viết tắt của southeast by south
1
Viết tắt của southeast by south
1
Viết tắt của southeast by south