SD
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của South Dakota: một bang của Hoa Kỳ.danh từ riêngInitialism of South Dakota: a state of the United States.
- Viết tắt của Secure Digital: một định dạng thẻ nhớ không bay hơi được phát triển để sử dụng trong các thiết bị di động.danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of Secure Digital: a non-volatile memory card format developed for use in portable devices.
- Viết tắt của học khudanh từInitialism of school district.
- Viết tắt của sở cảnh sát trưởngdanh từInitialism of sheriff's department.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SDDạng gốc (base form)
- SDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Viết tắt độ lệch chuẩn
- Initialism of standard deviation.
Họ từ (word family)
cùng gốc SDVí dụ
- .
- .
- .