Nghĩa chính
- Viết tắt kiểm sát viêndanh từInitialism of Senior Crown Prosecutor.
- Thể loại kinh dị SCPdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of science fiction horror consisting of quasi-scientific reports on the capture, containment, and attempted study of a variety of supernatural entities by the fictional shadow organization known as the SCP Foundation.
- Thực thể SCP, báo cáo SCPdanh từđếm được (countable)Such a report or supernatural entity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SCPDạng gốc (base form)
- SCPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| SCP-esque | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . .Nếu bạn bắt đầu đọc hoặc mới nghe về SCP và cộng đồng viết lách, đây là cuốn sách nên đọc.
- .Tổ chức nói chung thu thập khoảng một tá thực thể SCP mới mỗi năm.
- .Tổ chức SCP quản thúc và nghiên cứu các thực thể bất thường.