Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SARS-CoV-2
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
s
ɑː
z
ˈ
k
əʊ
v
iː
ˈ
t
uː
/
US
/ˈ
s
ɑ
ɹ
z
ˈ
k
oʊ
v
i
ˈ
t
u
/
Nghĩa chính
1
SARS-CoV-2; SARS-related coronavirus 2
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chinese virus
COVID-19 virus
novel coronavirus 2019
Wuhan coronavirus
Wuhan virus
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
SARS-related coronavirus
AI
1
SARS-CoV-2
1
SARS-CoV-2
1
SARS-CoV-2