Dịch

SAO

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Ghi đĩa liền mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of session-at-once, a recording mode for optical discs.
  2. Tổ chức liên kết chỉ địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Specified Associated Organisation.
  3. Lệnh bắt buộc đi họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of school attendance order.
  4. Khu tự trị người Serbdanh từ riêngSerb Autonomous Oblasts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SAODạng gốc (base form)
  2. SAOsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bon saodanh từĐộng thái phòng thủ đặc biệt trong Vịnh Xuân
Sao-atandanh từ riêngBarangay ở Bangued, Abra, Philippines

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Đài thiên văn vật lý Smithsonian
  1. Smithsonian Astrophysical Observatory (or the star catalog)

AI