Dịch

bon sao

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động thái phòng thủ đặc biệt trong Vịnh Xuândanh từA particular defensive move in Wing Chun.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quảng Đông膀手bong2 sau2

AI