Dịch

S phase

danh từ (noun)
US/ˈɛs ˈfeɪz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với synthesis phasedanh từSynonym of synthesis phase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. S phaseDạng gốc (base form)
  2. S phasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI