Dịch

S level

danh từ (noun)
US/ˈɛs ˈlɛvəl/

Nghĩa chính

  1. Kỳ thi công khai được thực hiện bởi những học sinh có trình độ A cao nhất và thường được sử dụng để hỗ trợ việc nộp hồ sơ vào đại học, đặc biệt là vào Oxbridgedanh từA public examination taken by the most able A-level students and typically used to support university applications, particularly to Oxbridge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. S levelDạng gốc (base form)
  2. S levelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carpenter's levelThước nivo
do one's level bestcụm từNỗ lực, làm hết sức mình

AI