Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rutherford atom
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
θ
ɚ
f
ɚ
d
ˈ
æ
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Loại nguyên tử được mô tả bởi mô hình Rutherford
danh từ
The type of atom described by the Rutherford model.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rutherford atom
Dạng gốc
(base form)
Rutherford atom
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại nguyên tử được mô tả bởi mô hình Rutherford
1
Loại nguyên tử được mô tả bởi mô hình Rutherford
1
Loại nguyên tử được mô tả bởi mô hình Rutherford