Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian longhair
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Siberian
danh từ
Synonym of Siberian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russian longhair
Dạng gốc
(base form)
Russian longhair
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Siberian
AI
1
Đồng nghĩa với Siberian
1
Đồng nghĩa với Siberian
1
Đồng nghĩa với Siberian