Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russiaball
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nga như một quả bóng đồng quê
danh từ riêng
Russia as a countryball.
Nguồn gốc
(etymology)
Russia
+
ball
AI
1
Nga như một quả bóng đồng quê
1
Nga như một quả bóng đồng quê
1
Nga như một quả bóng đồng quê