Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russia drab
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
ˈ
d
ɹ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Loại vải gai dầu chưa tẩy trắng có kết cấu thô, trước đây được sử dụng để may quần áo bền, rẻ tiền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An unbleached hemp fabric of coarse texture, formerly used for inexpensive durable clothing.
AI
1
rẻ tiền
1
rẻ tiền
1
rẻ tiền