Rushmore
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Viết tắt của Mount Rushmoredanh từ riêngAbbreviation of Mount Rushmore.
- Thành phố nhỏ ở Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Minnesota, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Ohio, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RushmoreDạng gốc (base form)
- RushmoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Rushmoredanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Ngọn núi nổi tiếng ở Black Hills có khắc đầu của 4 tổng thống Mỹ |
| Mount Rushmore Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của Nam Dakota: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .