Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rushing
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rushing
rushing
ly
Trong khi vội vã; đang rất vội vàng
trạng từ
rushing
ness
Tính vội vã
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
correteo
giống đực
Vội vã
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ