Dịch

Rui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.
  2. Tên nam từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA male given name from Portuguese.

Cụm từ (phrase)

Rui'andanh từ riêngThành phố cấp huyện Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc

Họ từ (word family)

cùng gốc Rui

AI