Rui
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.
- Tên nam từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA male given name from Portuguese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rui'andanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố cấp huyện Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc |