Dịch

Ruhr

danh từ riêng (proper noun)
UK/ɹʊə/US/ɹʊɚ/

Nghĩa chính

  1. Con sông ở Bắc Rhine-Westphalia, một nhánh của sông Rhine và lưu vực của nódanh từ riêngA river in North Rhine-Westphalia, a branch of the river Rhine and its basin.
  2. Khu đô thị của North Rhine-Westphalia, Đứcdanh từ riêngAn urban area of North Rhine-Westphalia, Germany.

Cụm từ (phrase)

Ruhr Areadanh từ riêngKhu đô thị của North Rhine-Westphalia, Đức; sự tích tụ đô thị lớn nhất ở Đức

Ví dụ

  • Mining-induced .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcRuhr

AI