Nghĩa chính
- Con sông ở Bắc Rhine-Westphalia, một nhánh của sông Rhine và lưu vực của nódanh từ riêngA river in North Rhine-Westphalia, a branch of the river Rhine and its basin.
- Khu đô thị của North Rhine-Westphalia, Đứcdanh từ riêngAn urban area of North Rhine-Westphalia, Germany.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ruhr Areadanh từ riêng | danh từ riêng | Khu đô thị của North Rhine-Westphalia, Đức; sự tích tụ đô thị lớn nhất ở Đức |
Ví dụ
- Mining-induced .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc RuhrNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcRuhr