Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rudi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Rudolf, từ tiếng Đức
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Rudolf, from German.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rudi
rudi
mentary
Sơ đẳng
tính từ, danh từ
C1
Rudi
n
Một họ
danh từ riêng
rudi
mental
Bước đầu, mới phôi thai
tính từ
Rudi
e
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Rudi
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Rudolf
1
Dạng viết tắt của tên nam Rudolf
1
Dạng viết tắt của tên nam Rudolf